dorothy dix

Học thuật
Thân thiện
dorothy dix

Dorothy Dix offered compassionate advice to readers in her newspaper column.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà báo nổi tiếng người Mỹ: Dorothy Dix bút danh của Elizabeth Meriwether Gilmer, một nhà báo chuyên viết chuyên mục tư vấn, đặc biệt nổi tiếng với những lời khuyên dành cho người gặp vấn đề về tình yêu hôn nhân.
    • Chuyên mục tư vấn tình cảm: Tên "Dorothy Dix" cũng thường được dùng để chỉ chính chuyên mục báo chí tư vấn rất phổ biến của .
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • My grandmother used to read Dorothy Dix every morning for advice. ( tôi từng đọc chuyên mục Dorothy Dix mỗi sáng để xin lời khuyên.)
    • The "Dorothy Dix" column was syndicated in hundreds of newspapers. (Chuyên mục "Dorothy Dix" được đăng tải trên hàng trăm tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Dorothy Dix question": Một câu hỏi đã được sắp xếp trước, thường trong bối cảnh chính trị hoặc phỏng vấn, nơi người hỏi người trả lời đã thống nhất nội dung. Cụm này bắt nguồn từ việc một số câu hỏi gửi đến chuyên mục của được cho do chính hoặc biên tập viên tự viết ra.
    • The senator was asked a Dorothy Dix question about his healthcare plan. (Thượng nghị sĩ được hỏi một câu hỏi đã dàn xếp trước về kế hoạch chăm sóc sức khỏe của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Advice column (n): chuyên mục tư vấn, thể loại báo chí tương tự.
  • Agony aunt (n, informal): người viết chuyên mục tư vấn tình cảm (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Advice columnist: nhà báo viết chuyên mục tư vấn.
  • Counselor: người đưa ra lời khuyên, cố vấn (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "Dorothy Dix" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cụm "câu hỏi Dorothy Dix" (Dorothy Dix question) như đã nêutrên có thể được coi một thuật ngữ báo chí/chính trị.
dorothy dix

Dorothy Dix offered compassionate advice to readers in her newspaper column.

Noun
  1. nhà báo nổi tiếng người Mỹ người chuyên viết về mảng cung cấp thông tin tư vấn cho những người bị phụ tình (1870-1951)

Từ gần giống